Innova 2.0V TOYOTA BẾN THÀNH GIAO XE NGAY BẰNG XE CHUYÊN DÙNG, TÁC PHONG CHUYÊN NGHIỆP, TẬN TÂM, NHIỆT TÌNH, CHU

Innova 2.0V

Innova 2.0V

Nhiên liệu tiêu thụ

  • 9-11 lit
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Giá: 945.000.000VNĐ
Khuyến mãi: 35.000.000
Xuất xứ: Lắp ráp Việt Nam (CKD)
Dáng xe: MPV
Số chỗ ngồi: 7 chỗ
Số cửa: 5 cửa
Kiểu động cơ: Xăng, I4, 16 van DOHC với VVT-i kép
Dung tích động cơ: 1998 cc
Công suất cực đại: 102/5600 Kw/rpm
Moment xoắn cực đại: 183/4000 Nm/rpm
Hộp số: tự động 6 cấp - 6AT
Kiểu dẫn động: CẦU SAU
Thể tích thùng nhiên liệu: 55 lít
Model: 2017
Bảo hành: 3 năm / 100.000 Km

XE INNOVA 2017 HOÀN TOÀN MỚI CHÍNH HÃNG TOYOTA.

CHƯƠNG TRÌNH  CHỈ CÓ TRONG THÁNG MUA NGAY KẼO LỠ!

TỔNG GIÁ TRỊ LÊN ĐẾN XX TRIỆU ĐỒNG. PHỤ KIỆN LẮP ĐẶT THEO XE HÀNG CHÍNH HÃNG BẢO HÀNH THEO XE 3 NĂM HOẶC 100.000 KM

- ĐẦU DVD CAO CẤP 

- CAMERA CAO CẤP

- HỘP ĐEN ĐỊNH VỊ.

- BỌC GHẾ NÊM DA SIMILI CAO CẤP.

- THẢM SÀN 3D CHÍNH HÃNG.

- NẸP BƯỚC CHÂN.

- DÁN PHIM CHÁCH NHIỆT HÀNG CỦA MỸ (BẢO HÀNH 10 NĂM)

- KHAY HÀNH LÝ HÀNG CHÍNH HÃNG TOYOTA

- BỘ HIỂN THỊ TỐC ĐỘ HÀNG CHÍNH HÃNG TOYOTA

- BẢO HIỂM THÂN VÕ 2 CHIỀU

- QUÀ TẶNG GIAO XE (KÈM THEO NHIỀU QUÀ TẶNG CÓ GIÁ TRỊ KHAC..)

- HỖ TRỢ VAY TRẢ GÓP TỐI ĐA 85% LÃI SUẤT ƯU ĐÃI VỚI CHI PHÍ ĐẦU TƯ BAN ĐẦU CHỈ 180 TRIỆU.

- HỖ TRỢ GIAO XE NGAY BẰNG XE CHUYÊN DÙNG CHO KHÁCH HÀNG Ở TỈNH.

- XÉT HỒ SƠ DỂ DÀNG VÀ CÓ THƯ ĐỒNG Ý CHO VAY NGÂN HÀNG TRONG 24H.

(chương trình tùy thuộc vào thời điểm nhận xe và tùy từng loại xe)

KÍNH CHÚC QUÝ KHÁCH MUA ĐƯỢC CHIẾC XE NHƯ Ý ĐÚNG NHU CẦU VÀ CHẤT LƯỢNG TÔT NHẤT. KÍNH CHÚC SỨC KHỎE VÀ THÀNH CÔNG!

TOYOTA BẾN THÀNH-  HOTLINE 0917050068 . WEB: WWW.KHOITOYOTA.COM.VN

 

 

Cụm đèn trước Đèn chiếu gần  
LED, dạng thấu kính
  Đèn chiếu xa  
Halogen, phản xạ đa chiều
  Đèn chiếu sáng ban ngày  
Không
  Hệ thống rửa đèn  
Không
  Hệ thống điều khiển đèn tự động  
  Hệ thống mở rộng góc chiếu tự động  
Không
  Hệ thống điều chỉnh góc chiếu  
Tự động
  Chế độ đèn chờ dẫn đường  
Không
Cụm đèn sau    
Bóng đèn thường
Đèn báo phanh trên cao    
LED
Đèn sương mù Trước  
  Sau  
Không
Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện  
  Chức năng gập điện  
  Tích hợp đèn báo rẽ  
  Mạ Crôm  
  Chức năng tự điều chỉnh khi lùi  
Không
  Bộ nhớ vị trí  
Không
  Chức năng sấy gương  
Không
  Chức năng chống bám nước  
Không
  Chức năng chống chói tự động  
Không
Cánh hướng gió cản sau    
Cánh hướng gió cản trước    
Cánh hướng gió khoang hành lý    
Cánh hướng gió bên hông    
Không
Gạt mưa gián đoạn    
Gián đoạn, điều chỉnh thời gian
Chức năng sấy kính sau    
Ăng ten    
Dạng vây cá
Tay nắm cửa ngoài    
Mạ crôm
Chắn bùn trước & sau    
Không
Ống xả kép    
Không

 

 

 

 

 

 

 

Tay lái Loại tay lái  
4 chấu, bọc da, ốp gỗ, mạ bạc
  Chất liệu  
Da
  Nút bấm điều khiển tích hợp  
Hệ thống âm thanh, điện thoại rảnh tay & màn hình hiển thi đa thông tin
  Điều chỉnh  
Chỉnh tay 4 hướng
  Lẫy chuyển số  
Không
  Bộ nhớ vị trí  
Không
  Trợ lực lái  
Thủy lực
Gương chiếu hậu trong    
2 chế độ ngày & đêm
Ốp trang trí nội thất    
Ốp gỗ, viền trang trí mạ bạc
Tay nắm cửa trong    
Mạ crôm
Cụm đồng hồ và bảng táplô Loại đồng hồ  
Optitron
  Đèn báo chế độ Eco  
  Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu  
  Chức năng báo vị trí cần số  
  Màn hình hiển thị đa thông tin  
Màn hình TFT 4.2-inch
Cửa sổ trời    
Không
Chất liệu bọc ghế    
Da
Ghế trước Loại ghế  
Loại thường
  Điều chỉnh ghế lái  
Chỉnh điện 8 hướng
  Điều chỉnh ghế hành khách  
Chỉnh tay 4 hướng
  Bộ nhớ vị trí  
Không
  Chức năng thông gió  
Không
  Chức năng sưởi  
Không
Ghế sau Hàng ghế thứ hai  
Ghế rời, chỉnh cơ 4 hướng, có tựa tay
  Hàng ghế thứ ba  
Ngả lưng ghế, gấp 50:50, gập sang 2 bên
  Tựa tay hàng ghế thứ hai  
Rèm che nắng cửa sau    
Không
Rèm che nắng kính sau    
Không
Hệ thống điều hòa    
2 dàn lạnh, tự động, cửa gió các hàng ghế
Cửa gió sau    
Hệ thống âm thanh Loại loa  
Loại thường
  Đầu đĩa  
DVD 1 đĩa, màn hình cảm ứng 7 inch
  Số loa  
6
  Cổng kết nối AUX  
  Cổng kết nối USB  
  Đầu đọc thẻ  
  Kết nối Bluetooth  
  Hệ thống điều khiển bằng giọng nói  
  Chức năng điều khiển từ hàng ghế sau  
Không
  Cổng kết nối HDMI  
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm    
Chức năng mở cửa thông minh    
Chức năng khóa cửa từ xa    
Phanh tay điện tử    
Không
Cửa sổ điều chỉnh điện    
Có, một chạm, chống kẹt tất cả các cửa
Hệ thống điều khiển hành trình    
Không
Chế độ vận hành    
Chế độ tiết kiệm và công suất cao
Hệ thống chống bó cứng phanh    
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp    
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử    
Hệ thống cân bằng điện tử    
Hệ thống kiểm soát lực kéo    
Không
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc    
Hệ thống lựa chọn vận tốc vượt địa hình    
Không
Hệ thống thích nghi địa hình    
Không
Đèn báo phanh khẩn cấp    
Hệ thống kiểm soát điểm mù    
Không
Camera lùi    
Không
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Trước  
Không
  Sau  
  Góc trước  
Không
  Góc sau  
Không
Hệ thống đỗ xe tự động    
Không
Túi khí Túi khí đầu gối hàng khách phía trước  
  Túi khí bên dành cho hàng ghế thứ 2  
  Túi khí người lái & hành khách phía trước  
  Túi khí bên hông phía trước  
  Túi khí rèm  
  Túi khí bên hông phía sau  
Không
  Túi khí đầu gối người lái  
Dây đai an toàn    
3 điểm (7 vị trí)
Cột lái tự đổ    
Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ    

 

 

Kích thước D x R x C mm x mm x mm
4735 x 1830 x 1795
  Chiều dài cơ sở mm
2750
  Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) mm
1540 x 1540
  Khoảng sáng gầm xe mm
178
  Góc thoát (Trước/ sau) Độ
21/ 25
  Bán kính vòng quay tối thiểu m
5,4
  Trọng lượng không tải kg
1755
  Trọng lượng toàn tải kg
2330
Động cơ Loại động cơ  
Động cơ xăng, VVT-i kép, 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van DOHC
  Dung tích công tác cc
1998
  Công suất tối đa kW (Mã lực) @ vòng/phút
102 / 5600
  Mô men xoắn tối đa Nm @ vòng/phút
183 / 4000
  Dung tích bình nhiên liệu L
55
Hộp số    
Tự động 6 cấp
Hệ thống treo Trước  
Tay đòn kép, lò xo cuộn và thanh cân bằng
  Sau  
Liên kết 4 điểm, lò xo cuộn và tay đòn bên
Vành & Lốp xe Loại vành  
Mâm đúc
  Kích thước lốp  
215/55R17
Phanh Trước  
Đĩa thông gió
  Sau  
Tang trống
Tiêu chuẩn khí thải    
Euro 4
Mức tiêu thụ nhiên liệu Trong đô thị lít / 100km
11.4
  Ngoài đô thị lít / 100km
7.8
  Kết hợp lít / 100km
9.1
có thể bạn sẽ thích
ĐỐI TÁC & TÀI TRỢ
icon

COPYRIGHT © 2016 khoitoyota.com.vn

DESIGN BY PTIT